Bản dịch của từ 腹心相照 trong tiếng Việt

腹心相照

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹心相照 (Cụm từ)

fù xīn xiāng zhào
01

Tâm sự chân thành, hiểu nhau sâu sắc.

腹心:内心;照:映照,见。以真心相见。比喻彼此很知心,达到心心相印的程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹心相照

xīn

xiāng

zhào

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
相一
相万
相上
相下
相与
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép