Bản dịch của từ 腹心蠹 trong tiếng Việt

腹心蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹心蠹 (Danh từ)

fù xīn dù
01

Con sâu gây hại bên trong; mối nguy hiểm tiềm tàng.

钻在内部的蛀虫。犹言心腹之患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹心蠹

xīn

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
蠹书虫
蠹众木折
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép