Bản dịch của từ 腹有鳞甲 trong tiếng Việt

腹有鳞甲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹有鳞甲 (Tính từ)

fù yǒu lín jiǎ
01

Lòng dạ hiểm ác; gian trá và không thể gần gũi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹有鳞甲

yǒu

lín

jiǎ

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép