Bản dịch của từ 腹枵 trong tiếng Việt

腹枵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹枵 (Tính từ)

fù xiāo
01

Bụng đói

1.同“枵腹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đói bụng, chưa ăn.

2.空腹﹐饿着肚子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹枵

xiāo

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
枵如
枵张
枵朽
枵枣
枵枵
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép