Bản dịch của từ 腹胃 trong tiếng Việt

腹胃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹胃 (Danh từ)

fù wèi
01

Dạ dày và ruột (các cơ quan tiêu hóa).

指肠胃等消化器官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹胃

wèi

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
胃下垂
胃口
胃囊
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép