Bản dịch của từ 腹里 trong tiếng Việt

腹里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹里 (Danh từ)

fù lǐ
01

Vùng nội địa, khu vực chính quyền trung ương quản lý

犹内地。元时为对中书省直辖地区的通称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹里

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép