Bản dịch của từ 腹里地面 trong tiếng Việt

腹里地面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹里地面 (Danh từ)

fù lǐ dì miàn
01

Khu vực bên trong

指内部地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹里地面

miàn

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép