Bản dịch của từ 腹非心谤 trong tiếng Việt

腹非心谤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹非心谤 (Danh từ)

fù fēi xīn bàng
01

Sự bất mãn trong lòng, thường biểu hiện qua lời nói hoặc hành động ngấm ngầm.

心怀不满,暗中发泄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹非心谤

fēi

xīn

bàng

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
非不
非世
非业
非业之作
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
谤书
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép