Bản dịch của từ 腺体 trong tiếng Việt

腺体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

腺体 (Danh từ)

xiàn tǐ
01

Tuyến (trong cơ thể)

生物体内能分泌某些化学物质的组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腺体

xiàn

腺
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Hình thái radical:
⿰,月,泉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép