Bản dịch của từ 腺炎 trong tiếng Việt

腺炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

腺炎 (Danh từ)

xiàn yán
01

Bệnh sưng hạch; viêm tuyến

一种腺体的炎症,通常会导致疼痛、肿胀和功能障碍。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腺炎

xiàn

yán

腺
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Hình thái radical:
⿰,月,泉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép