Bản dịch của từ 腺细胞 trong tiếng Việt
腺细胞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
腺细胞 (Danh từ)
【xiàn xì bāo】
01
Tế bào tuyến
机体各组织的表皮中能制造和分泌某种液体物质的细胞,如组成汗腺、唾液腺等的细胞
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腺细胞
xiàn
腺
xì
细
bāo
胞
Các từ liên quan
腺病质
腺癌
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,月,泉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丨フ一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤼
鋧
䐄
䭑
餡
塪
錎
䵛
线
晛
咞
瀗
腴
䐥
肋
胨
朐
胰
胿
胈
䐢
腫
膣
膁
鉩
韵
寖
鉴
罧
䧡
缡
塛
摆
䐑
楞
㾣
汗腺
胰腺
乳腺
腺体
泪腺
腮腺
腺癌
腺样
性腺
腺苷
