Bản dịch của từ 腻云 trong tiếng Việt
腻云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
腻云 (Danh từ)
【nì yún】
01
Mây dày, tầng mây đậm đặc
2.指浓厚的云层。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tóc búi bóng loáng (búi tóc có vẻ sáng, bóng) — nghĩa bóng: búi tóc có ánh bóng đẹp
1.比喻光泽的发髻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻云
nì
腻
yún
云
Các từ liên quan
腻人
腻友
腻味
腻垢
腻壤
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
- Các biến thể:
- 膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
- Hình thái radical:
- ⿰,月,贰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胒
惄
嬺
䵒
㲡
㦐
䍲
縌
㲻
昵
氼
䁥
䑁
脯
膏
䏲
䐀
䏡
䏪
胈
膙
膧
胏
臐
銏
勣
跹
輋
媻
䛔
督
犏
𠍚
塨
䩘
𠙧
油腻
细腻
腻歪
猫腻
腻烦
腻味
活腻
腻子
黏腻
腻友
