Bản dịch của từ 腻味 trong tiếng Việt
腻味
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
腻味 (Động từ)
【nì wei】
01
Chán ngấy; chán; chán ngán
腻烦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đáng ghét
惹人厌烦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻味
nì
腻
wèi
味
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
- Các biến thể:
- 膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
- Hình thái radical:
- ⿰,月,贰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胒
惄
嬺
䵒
㲡
㦐
䍲
縌
㲻
昵
氼
䁥
䑁
脯
膏
䏲
䐀
䏡
䏪
胈
膙
膧
胏
臐
銏
勣
跹
輋
媻
䛔
督
犏
𠍚
塨
䩘
𠙧
油腻
细腻
腻歪
猫腻
腻烦
腻味
活腻
腻子
黏腻
腻友
