Bản dịch của từ 腻壤 trong tiếng Việt

腻壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻壤 (Danh từ)

nì rǎng
01

Đất phù sa, đất sét màu mỡ (bùn mềm, tốt cho trồng trọt) — gợi nhớ: (nhượng/nhượng thổ) = đất, (nì) = mềm, bùi

肥沃的泥土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻壤

rǎng

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép