Bản dịch của từ 腻柳 trong tiếng Việt

腻柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻柳 (Danh từ)

nì liǔ
01

Biệt danh chỉ nhà thơ Bắc Tống Lưu Vĩnh (柳永), nổi tiếng viết về đời sống giai nhân, câu từ mượt mà, âm du dương

指北宋词人柳永。其作品多描绘歌妓生活﹐文情旖旎﹐音律谐婉﹐故有此称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻柳

liǔ

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép