Bản dịch của từ 腻滞滞 trong tiếng Việt

腻滞滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻滞滞 (Tính từ)

nì zhì zhì
01

Mô tả cảm giác không thoải mái, bứt rứt, ngứa ngáy trong người hoặc tâm trạng khó chịu, không sảng khoái (Hán Việt: nệ trệ/ nì trệ liên hệ âm '腻滞').

形容不爽快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻滞滞

zhì

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép