Bản dịch của từ 腻玉 trong tiếng Việt

腻玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻玉 (Danh từ)

nì yù
01

Ngọc có vân/khối ngọc mịn, bóng và ẩm; cũng dùng để tả bề mặt mịn màng, óng ả

纹理细腻润泽的玉。形容光滑细润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻玉

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép