Bản dịch của từ 腻糊 trong tiếng Việt

腻糊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻糊 (Tính từ)

nì hú
01

Miết dính, nhão và bết (từ phương ngữ) — mô tả đồ ăn hoặc vật thể có chất nhờn, dính; giống “nhão nhão, dính dính”.

方言。形容东西黏;粘糊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻糊

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
糊剂
糊口
糊口度日
糊名
糊嘴
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép