Bản dịch của từ 腻缝 trong tiếng Việt

腻缝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻缝 (Danh từ)

nì fèng
01

Vai thứ ba trong tam nhân tấu (相声): không phải逗哏 (đùa chính) hoặc 捧哏 (phụ trợ), mà là nhân vật bổ sung để phối hợp, lắp lại chỗ thiếu, tạo mảng hài thêm — giống vai “đệm”/“giải chỗ trống”.

三人相声中逗哏﹑捧哏外的第三个角色。此角配合前二人制造笑料﹐弥补其不足﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻缝

fèng

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
缝人
缝儿
缝制
缝合
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép