Bản dịch của từ 腻香 trong tiếng Việt

腻香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻香 (Tính từ)

nì xiāng
01

Mùi thơm đậm, thơm nồng (hương thơm giàu, đậm đà)

犹浓香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻香

xiāng

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
香丝
香严
香串
香乳
香云
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép