Bản dịch của từ 腼然 trong tiếng Việt

腼然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

腼然 (Tính từ)

miǎn rán
01

Thẹn thùng, xấu hổ nhẹ, vẻ mặt e lệ (một vẻ mặt có đầy đủ diện mạo nhưng kèm ngượng ngùng)

1.面目具备之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt đỏ bẽn lẽn, ngượng ngùng (thường chỉ vẻ mặt hoặc thái độ e thẹn)

2.厚颜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngượng ngùng, xấu hổ; vẻ mặt thẹn thùng (cảm thấy hổ thẹn một cách kín đáo)

3.惭愧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腼然

miǎn

rán

Các từ liên quan

腼冒
腼怀
腼怍
腼惧
腼惭
然不
然且
然乃
然信
然则
腼
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【ĐIẾN】
Các biến thể:
靦, 𥈅
Hình thái radical:
⿰,月,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép