Bản dịch của từ 腼貌 trong tiếng Việt

腼貌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

腼貌 (Tính từ)

miǎn mào
01

(mặt) bẽn lẽn, vẻ mặt xấu hổ, đỏ mặt vì ngượng; có vẻ hổ thẹn

谓面有愧色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腼貌

miǎn

mào

Các từ liên quan

腼冒
腼怀
腼怍
腼惧
腼惭
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
腼
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【ĐIẾN】
Các biến thể:
靦, 𥈅
Hình thái radical:
⿰,月,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép