Bản dịch của từ 腼颜事敌 trong tiếng Việt

腼颜事敌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

腼颜事敌 (Cụm từ)

miǎn yán shì dí
01

厚着脸皮替敌人工作,不知羞耻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腼颜事敌

miǎn

yán

shì

Các từ liên quan

腼冒
腼怀
腼怍
腼惧
腼惭
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
敌不可假
敌不可纵
敌人
腼
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【ĐIẾN】
Các biến thể:
靦, 𥈅
Hình thái radical:
⿰,月,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép