Bản dịch của từ 腼颜人世 trong tiếng Việt

腼颜人世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

腼颜人世 (Cụm từ)

miǎn yán rén shì
01

腼颜:表现出惭愧的脸色。形容丧气失节,厚颜无耻地活在世上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腼颜人世

miǎn

yán

rén

shì

Các từ liên quan

腼冒
腼怀
腼怍
腼惧
腼惭
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
腼
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【ĐIẾN】
Các biến thể:
靦, 𥈅
Hình thái radical:
⿰,月,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép