Bản dịch của từ 腼颜天壤 trong tiếng Việt

腼颜天壤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

腼颜天壤 (Tính từ)

miǎn yán tiān rǎng
01

Sống trong thế giới một cách không biết xấu hổ; đi lang thang khắp thế giới một cách vô liêm sỉ và vô liêm sỉ (với ý nghĩa xúc phạm).

腼颜:厚着脸面。天壤:天地,指人世间。形容厚着脸皮活在人世间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腼颜天壤

miǎn

yán

tiān

rǎng

Các từ liên quan

腼冒
腼怀
腼怍
腼惧
腼惭
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
天一
天一阁
天丁
天上人间
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
腼
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【ĐIẾN】
Các biến thể:
靦, 𥈅
Hình thái radical:
⿰,月,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép