Bản dịch của từ 腽 trong tiếng Việt
腽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
腽 (Danh từ)
【wà】
01
Béo tốt
腽肭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wà】【ㄨㄚˋ】【ỘT】
- Các biến thể:
- 膃
- Hình thái radical:
- ⿰,月,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聉
袜
襪
㒝
搲
婠
韎
䠚
帓
䍪
䚴
䎳
腳
臜
膝
䐗
胻
肩
臢
肛
腠
肋
脅
肸
幕
碢
𠌲
彂
㑻
㬉
嫍
硾
𠍌
䁄
裩
㷎
腽肭
腽肭兽
腽肭脐
