Bản dịch của từ 腾声飞实 trong tiếng Việt

腾声飞实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

腾声飞实 (Tính từ)

téng shēng fēi shí
01

Lan truyền danh tiếng và công lao; truyền bá danh tiếng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腾声飞实

téng

shēng

fēi

shí

Các từ liên quan

腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
腾
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,龹,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép