Bản dịch của từ 腾格里沙漠 trong tiếng Việt

腾格里沙漠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

腾格里沙漠 (Danh từ)

téng gé lǐ shā mò
01

Sa mạc Tengger

中国的一个沙漠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腾格里沙漠

téng

shā

Các từ liên quan

腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
格五
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
腾
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,龹,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép