Bản dịch của từ 腾焰飞芒 trong tiếng Việt

腾焰飞芒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

腾焰飞芒 (Tính từ)

téng yàn fēi máng
01

Ánh sáng chói lòa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腾焰飞芒

téng

yàn

fēi

máng

Các từ liên quan

腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
腾
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,龹,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép