Bản dịch của từ 腾踯 trong tiếng Việt

腾踯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

腾踯 (Động từ)

téng zhí
01

Nhảy lên, bật lên (tức thì vượt khỏi mặt đất hoặc chỗ đứng), ví dụ: tung nhảy lên cao

1.腾空跳跃﹐向上跳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bay lượn, phấp phới quay vòng (mang ý nghĩa 'phất lên rồi quay trở lại' hoặc 'vòng vèo trong không trung')

2.飘飞回旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腾踯

téng

zhí

Các từ liên quan

腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
踯局
踯腾
踯踏
踯蹋
踯躅
腾
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,龹,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép