Bản dịch của từ 腿 trong tiếng Việt
腿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǐ | ㄊㄨㄟˇ | t | ui | thanh hỏi |
腿 (Danh từ)
【tuǐ】
01
Chân (đồ vật)
(腿儿) 器物下部像腿一样起支撑作用的部分
Ví dụ
02
Chân giò (thức ăn)
指火腿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chân (người; động vật)
人和动物用来支持身体和行走的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
- Các biến thể:
- 骽, 蹆
- Hình thái radical:
- ⿰,月,退
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僓
骽
蹆
聉
㞂
㾼
㱣
㰐
俀
朖
䐑
䏣
膤
肼
臃
胁
臙
脐
胛
肥
腃
䈀
嵴
聖
瑙
嫀
䁇
搧
摉
源
㥺
覛
䓾
劈腿
火腿
腿脚
大腿
鸡腿
小腿
跑腿
断腿
盘腿
腿子
