Bản dịch của từ 腿事 trong tiếng Việt

腿事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇtuithanh hỏi

腿事 (Danh từ)

tuǐ shì
01

Lời chửi, lời sỉ vả; cách nói cũ trong kịch/tiểu thuyết để mắng mỏ (từ tục, có sắc thái miệt thị)

犹鸟事。詈词。多见于戏剧小说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腿事

tuǐ

shì

Các từ liên quan

腿勤
腿套
腿子
腿带
腿弯
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
腿
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Các biến thể:
骽, 蹆
Hình thái radical:
⿰,月,退
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép