Bản dịch của từ 腿绷 trong tiếng Việt

腿绷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇtuithanh hỏi

腿绷 (Danh từ)

tuǐ bēng
01

Dụng cụ buộc/chắn chân (như băng buộc chân, ống bọc chân) — loại vật dụng để cố định hoặc bảo vệ chân

2.绑腿一类的用品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ bắp/đùi (từ cổ; cũng viết là 腿絣) — từ Hán cổ chỉ phần thịt/khớp ở chân/đùi

1.亦作“腿絣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腿绷

tuǐ

bēng

Các từ liên quan

腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
腿
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Các biến thể:
骽, 蹆
Hình thái radical:
⿰,月,退
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép