Bản dịch của từ 腿脡 trong tiếng Việt

腿脡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇtuithanh hỏi

腿脡 (Danh từ)

tuí tǐng
01

Chân (nhấn mạnh thẳng và thon dài); từ cổ chữ chỉ phần chân thẳng, mảnh mai — liên hệ Hán‑Việt: thuyết '腿脡, 言其直而修长'

腿。脡﹐言其直而修长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腿脡

tuǐ

tǐng

Các từ liên quan

腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
脡祭
脡脊
脡脡然
腿
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Các biến thể:
骽, 蹆
Hình thái radical:
⿰,月,退
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép