Bản dịch của từ 腿酸 trong tiếng Việt
腿酸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǐ | ㄊㄨㄟˇ | t | ui | thanh hỏi |
腿酸 (Tính từ)
【tuǐ suān】
01
Chân bị mỏi, đau nhức do đứng lâu hoặc vận động quá sức (giống ‘chân ê ẩm’)
腿部因久立或运动过度而酸疼。。红楼梦.第三十五回:「大清早起,在这个潮地方站了半日,也该回去歇息歇息了。一句话提醒了黛玉,方觉得有点腿酸。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腿酸
tuǐ
腿
suān
酸
- Bính âm:
- 【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
- Các biến thể:
- 骽, 蹆
- Hình thái radical:
- ⿰,月,退
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僓
骽
蹆
聉
㞂
㾼
㱣
㰐
俀
朖
䐑
䏣
膤
肼
臃
胁
臙
脐
胛
肥
腃
䈀
嵴
聖
瑙
嫀
䁇
搧
摉
源
㥺
覛
䓾
劈腿
火腿
腿脚
大腿
鸡腿
小腿
跑腿
断腿
盘腿
腿子
