Bản dịch của từ 膀胱 trong tiếng Việt

膀胱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāng

ㄆㄤpangthanh ngang

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

膀胱 (Danh từ)

páng guāng
01

Bàng quang; bọng đái

人或高等动物体内储存尿的器官,囊状,位于盆腔内是由平滑肌构成的,有很大的伸缩性尿由肾脏顺着输尿管进入膀胱有的地区叫尿脬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bong bóng; bàng quang

膀胱是一个储存尿液的器官,位于下腹部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膀胱

páng

guāng

膀
Bính âm:
【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
Các biến thể:
𦜶, 𦜅, 髈, 胮
Hình thái radical:
⿰,月,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép