Bản dịch của từ 膀胱炎 trong tiếng Việt

膀胱炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāng

ㄆㄤpangthanh ngang

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

膀胱炎 (Danh từ)

páng guāng yán
01

Viêm bàng quang; sưng bong bóng; sưng bàng quang

病名指膀胱發炎,主要症狀是膀胱灼熱感、尿道痛、排尿時疼痛及尿液出現多量白血球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膀胱炎

páng

guāng

yán

膀
Bính âm:
【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
Các biến thể:
𦜶, 𦜅, 髈, 胮
Hình thái radical:
⿰,月,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép