Bản dịch của từ 膀胱结石 trong tiếng Việt
膀胱结石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāng | ㄆㄤ | p | ang | thanh ngang |
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
膀胱结石 (Danh từ)
【páng guāng jié shí】
01
Sỏi bàng quang
膀胱结石是指在膀胱内形成的结石,分为原发性膀胱结石和继发性膀胱结石。前者是指在膀胱内形成的结石,多由于营养不良引起,多发于儿童。随着我国经济的不断发展,儿童膀胱结石现已呈下降趋势。后者则是指来源于上尿路或继发于下尿路梗阻、感染、膀胱异物或神经源性膀胱等因素而形成的膀胱结石。在经济发达地区,膀胱结石主要发生于老年男性,且多患前列腺增生症或尿道狭窄;而在贫困地区则多见于儿童,女性少见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膀胱结石
páng
膀
guāng
胱
jié
结
shí
石
- Bính âm:
- 【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 𦜶, 𦜅, 髈, 胮
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔙
㮄
髈
䟺
紡
牓
绑
榜
綁
篣
厐
䨦
䅭
趽
鳑
㫄
舽
㝑
尨
彷
螃
臏
肙
臎
肢
䏧
肿
胚
膌
服
胆
䏲
胒
僖
幣
谽
獄
銦
寨
様
鋮
墮
賒
䔞
馾
膀胱
膀胱炎
膀胱结石
膀胱气化
肩膀
翅膀
膀子
臂膀
膀臂
膀爷
鸡翅膀
光膀子
长翅膀
肩膀儿
吊膀子
