Bản dịch của từ 膀臂 trong tiếng Việt
膀臂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāng | ㄆㄤ | p | ang | thanh ngang |
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
膀臂 (Danh từ)
【bǎng bì】
01
Trợ thủ đắc lực; trợ lý đắc lực
比喻得力的助手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cánh tay; tay
膀子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膀臂
bǎng
膀
bì
臂
- Bính âm:
- 【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 𦜶, 𦜅, 髈, 胮
- Hình thái radical:
- ⿰,月,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔙
㮄
髈
䟺
紡
牓
绑
榜
綁
篣
厐
䨦
䅭
趽
鳑
㫄
舽
㝑
尨
彷
螃
臏
肙
臎
肢
䏧
肿
胚
膌
服
胆
䏲
胒
僖
幣
谽
獄
銦
寨
様
鋮
墮
賒
䔞
馾
膀胱
膀胱炎
膀胱结石
膀胱气化
肩膀
翅膀
膀子
臂膀
膀臂
膀爷
鸡翅膀
光膀子
长翅膀
肩膀儿
吊膀子
