ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
膂力
Bảng phân tích âm vị 膂
Lǚ
Thể lực; sức vóc; sức khoẻ; sức lực
体力;力气
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lǚ
膂
lì
力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép