Bản dịch của từ 膉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Phần thịt ở cổ, dễ nhớ như 'dị' giống 'dịu' mềm mại ở cổ người.

脖子上的肉:“肤祭三,取诸左~上。”

Ví dụ
02

Mỡ, phần thịt béo, dễ liên tưởng đến sự béo ngậy trong món ăn.

肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

膉
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép