ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
膉
Bảng phân tích âm vị 膉
Yì
Phần thịt ở cổ, dễ nhớ như 'dị' giống 'dịu' mềm mại ở cổ người.
脖子上的肉:“肤祭三,取诸左~上。”
Mỡ, phần thịt béo, dễ liên tưởng đến sự béo ngậy trong món ăn.
肥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép