Bản dịch của từ 膊膊 trong tiếng Việt

膊膊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

膊膊 (Danh từ)

bó bó
01

Tiếng reo hò cổ võ; bó bó; cánh tay

膊膊是指人的手臂部分,通常用于描述上肢的某一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膊膊

Các từ liên quan

膊子
膊脯
膊鱼
膊
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
𦣈, 𦢸, 髆, 𦡰
Hình thái radical:
⿰,月,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép