ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
膍胵
Bảng phân tích âm vị 膍
Pí
Mề (chim)
鸟类的胃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pí
膍
chī
胵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép