Bản dịch của từ 膎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xié
01

Thịt khô, thịt đã được phơi hoặc sấy để bảo quản lâu dài (giống như món thịt khô trong ẩm thực Việt).

干肉:“是时城中围逼既久,~味顿绝。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thức ăn làm từ thịt, món ăn thịt (như thịt nguội, thịt muối).

肉食:“脯腊~胰以供滋膳。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thức ăn đã nấu chín, món ăn đã được chế biến chín kỹ.

熟食:“多田不娄,费我~功。”

Ví dụ
膎
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,⺼,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶丶丿乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép