Bản dịch của từ 膏唇歧舌 trong tiếng Việt

膏唇歧舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠgaothanh ngang

膏唇歧舌 (Tính từ)

gāo chún qí shé
01

Bôi môi lưỡi chia; nói năng khéo léo, không nhất quán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膏唇歧舌

gāo

chún

shé

膏
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠ, ㄍㄠˋ】【CAO, CÁO】
Các biến thể:
𥆕, 𭳇, 𮌔
Hình thái radical:
⿱,高,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép