Bản dịch của từ 膏壤 trong tiếng Việt
膏壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gào | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
膏壤 (Danh từ)
【gāo rǎng】
01
Đất đai màu mỡ, đất tốt để trồng trọt (Hán Việt: 'cao nhương' tương ứng với đất phì nhiêu)
肥沃的土地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膏壤
gāo
膏
rǎng
壤
- Bính âm:
- 【gào】【ㄍㄠ, ㄍㄠˋ】【CAO, CÁO】
- Các biến thể:
- 𥆕, 𭳇, 𮌔
- Hình thái radical:
- ⿱,高,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フ丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷱
睾
睪
臯
糕
髙
皋
羙
皐
䆁
槔
䔌
祮
䨢
吿
誥
勂
峼
告
祰
诰
鋯
筶
锆
脡
膘
䏟
胞
䐇
脭
腔
脴
膔
脛
脦
䐃
𠎰
䤧
褓
緢
蔟
㮩
膋
銯
誑
魠
嘤
嫞
牙膏
唇膏
石膏
膏药
药膏
锡膏
膏肓
膏蟹
蟹膏
油膏
