Bản dịch của từ 膑 trong tiếng Việt
膑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | b | in | thanh huyền |
膑 (Danh từ)
【bìn】
01
Xương bánh chè
髌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẬN】
- Các biến thể:
- 臏
- Hình thái radical:
- ⿰,月,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殯
儐
摈
髌
髕
鬂
鬓
臏
擯
鬢
殡
䐔
㬶
腏
䏾
臃
䐉
䐙
胓
脌
脷
䏧
膝
䏺
㜡
爾
辣
暠
綵
魠
蔅
墅
慢
馛
餅
潇
孙膑
膑刑
孙膑兵法
