Bản dịch của từ 膘息 trong tiếng Việt

膘息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

膘息 (Danh từ)

biāo xī
01

Phần mỡ dày, thịt béo trên thân con vật nuôi (thường là gia súc)

指牲畜的肥硕处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膘息

biāo

Các từ liên quan

膘壮
膘情
膘浇
膘满
膘肥
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
膘
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
𦣁, 臕, 膔, 脿
Hình thái radical:
⿰,月,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép