Bản dịch của từ 膘肥 trong tiếng Việt

膘肥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

膘肥 (Danh từ)

biāo féi
01

Được cho ăn đầy đủ

(家畜的)喂养良好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Béo, mũm mĩm

胖的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膘肥

biāo

féi

Các từ liên quan

膘壮
膘息
膘情
膘浇
膘满
膘
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
𦣁, 臕, 膔, 脿
Hình thái radical:
⿰,月,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép