Bản dịch của từ 膘胶 trong tiếng Việt
膘胶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
膘胶 (Danh từ)
【biāo jiāo】
01
Keo làm từ bàng, tức là keo chế biến từ bàng cá (phần màng trong của bàng cá).
即鳔胶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 膘胶
biāo
膘
jiāo
胶
Các từ liên quan
膘壮
膘息
膘情
膘浇
膘满
胶乳
胶体
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𦣁, 臕, 膔, 脿
- Hình thái radical:
- ⿰,月,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驫
杓
灬
儦
藨
颷
瘭
磦
脿
猋
飇
飊
朝
臂
䏏
䏴
能
肎
膼
䑉
㬻
膪
脩
䐰
皣
誸
䢪
頦
蕊
憕
稼
皛
糄
樂
嘲
撏
掉膘
长膘
膘情
上膘
膘肥
奶膘
蹲膘
膘实
抓膘
催膘
